THÔNG SỐ KỸ THUẬT – SONY ZV-E10
1. Thông tin chung
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sony ZV-E10 |
| Loại máy | Máy ảnh kỹ thuật số không gương lật (Mirrorless) |
| Ngàm ống kính | Sony E-mount |
| Màu sắc | Đen |
2. Cảm biến và xử lý hình ảnh
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Cảm biến | APS-C Exmor CMOS |
| Độ phân giải hiệu dụng | 24.2 Megapixel |
| Bộ xử lý hình ảnh | BIONZ X |
| ISO ảnh | 100 – 32,000 (mở rộng tới 51,200) |
3. Chụp ảnh tĩnh
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Định dạng ảnh | JPEG / RAW |
| Kích thước ảnh | L: 6000 × 4000 |
| Tỷ lệ ảnh | 3:2, 16:9, 1:1 |
| Chất lượng ảnh | RAW / JPEG |
4. Quay phim
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Độ phân giải video | 4K UHD (3840 x 2160) |
| Tốc độ khung hình | 24p, 30p, 60p |
| Hỗ trợ ghi hình | S-Log2, S-Log3 |
| Tính năng video | Active SteadyShot, Slow Motion |
| Ghi âm | Micro 2 kênh |
5. Lấy nét và tốc độ chụp
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Hệ thống lấy nét | Fast Hybrid AF |
| Điểm lấy nét | 425 điểm (pha + tương phản) |
| Nhận diện chủ thể | Mắt người, mặt, động vật |
| Tốc độ chụp liên tiếp | Lên tới 11 fps |
6. Màn hình
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Loại màn hình | LCD xoay lật |
| Kích thước màn hình | 3.0 inch |
| Cảm ứng | Có |
7. Kết nối và lưu trữ
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Thẻ nhớ | SD / SDHC / SDXC (UHS-I) |
| USB | USB-C |
| HDMI | Micro HDMI |
| Kết nối không dây | Wi-Fi, Bluetooth |
| Microphone | Jack 3.5 mm |
| Tai nghe | Jack 3.5 mm |
8. Nguồn điện
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Pin sử dụng | NP-FW50 |
| Thời lượng pin | Khoảng 440 ảnh mỗi lần sạc |
9. Kích thước và trọng lượng
| Mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước (R x C x D) | 115.2 x 64.2 x 44.8 mm |
| Trọng lượng (kèm pin và thẻ nhớ) | Khoảng 343 g |
10. Tính năng nổi bật
Sony ZV-E10 là lựa chọn tối ưu cho người làm vlog, tạo nội dung, livestream và YouTuber. Máy kết hợp hiệu suất quay video 4K vượt trội với khả năng lấy nét AI nhanh, màn hình xoay lật linh hoạt và kết nối tiện dụng.
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi