14 thiết lập an ninh và quyền riêng tư thiết yếu trên Windows 11
1. Kiểm tra trạng thái Windows Security
Windows Security là trung tâm quản trị an ninh tích hợp. Người dùng cần đảm bảo tất cả các phân mục bao gồm: Virus & threat protection, Firewall & network protection, và App & browser control đều hiển thị trạng thái hoạt động bình thường (biểu tượng tích xanh).
2. Kích hoạt mã hóa thiết bị (Device Encryption/BitLocker)
Tính năng này sử dụng các thuật toán mã hóa để bảo vệ dữ liệu trên ổ cứng. Trong trường hợp thiết bị bị thất lạc hoặc mất trộm, dữ liệu sẽ được bảo vệ ngăn chặn việc truy cập trái phép từ các phương thức can thiệp vật lý.
3. Cấu hình xác thực Windows Hello
Thay vì sử dụng mật khẩu truyền thống dễ bị bẻ khóa, Windows Hello cho phép xác thực sinh trắc học (vân tay, nhận diện khuôn mặt) hoặc mã PIN. Phương thức này được lưu trữ cục bộ trên chip bảo mật TPM, giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ thông tin đăng nhập qua mạng.
4. Thiết lập khóa động (Dynamic Lock)
Thông qua kết nối Bluetooth với thiết bị di động, Windows có khả năng tự động khóa máy tính khi người dùng di chuyển ra khỏi phạm vi kết nối. Đây là lớp bảo vệ bổ sung cho các môi trường làm việc công cộng.
5. Sử dụng tài khoản cục bộ (Local Account)
Việc chuyển đổi từ Microsoft Account sang Local Account giúp hạn chế tối đa việc đồng bộ hóa dữ liệu cá nhân lên máy chủ đám mây của Microsoft, tăng cường tính riêng tư cho dữ liệu hành vi của người dùng.
6. Vô hiệu hóa định danh quảng cáo (Advertising ID)
Trong mục Privacy & security > General, việc tắt tùy chọn định danh quảng cáo sẽ ngăn chặn các ứng dụng thu thập dữ liệu hành vi để hiển thị quảng cáo mục tiêu, từ đó giảm thiểu hồ sơ theo dõi người dùng.
7. Quản lý cá nhân hóa nhập liệu (Inking & Typing Personalization)
Tính năng này thu thập dữ liệu về cách người dùng viết và gõ phím để xây dựng từ điển cá nhân. Việc vô hiệu hóa giúp ngăn chặn hệ thống lưu trữ các dữ liệu nhập liệu nhạy cảm.
8. Kiểm soát dữ liệu chẩn đoán (Diagnostics & Feedback)
Windows mặc định gửi các dữ liệu chẩn đoán về Microsoft. Người dùng nên cấu hình mức "Required" thay vì "Optional" để hạn chế lượng thông tin về trình duyệt, ứng dụng và trạng thái hệ thống bị thu thập.
9. Quản lý lịch sử hoạt động (Activity History)
Tính năng này lưu trữ các ứng dụng và trang web người dùng đã truy cập. Việc xóa và tắt tính năng lưu trữ lịch sử hoạt động giúp ngăn chặn việc tái hiện lộ trình làm việc cá nhân trên thiết bị.
10. Tinh chỉnh quyền truy cập ứng dụng (App Permissions)
Người dùng cần kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập của các ứng dụng đối với Camera, Microphone và Vị trí (Location). Việc thực hiện nguyên tắc đặc quyền tối thiểu (Least Privilege) cho từng ứng dụng giúp bảo vệ quyền riêng tư vật lý.
11. Tính năng tìm kiếm thiết bị (Find My Device)
Khi được kích hoạt, tính năng này cho phép xác định tọa độ địa lý của máy tính thông qua tài khoản Microsoft. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc giữa lợi ích bảo mật khi mất máy và việc duy trì kết nối vị trí liên tục.
12. Vô hiệu hóa mục đích sử dụng thiết bị (Device Usage)
Microsoft sử dụng thông tin về mục đích sử dụng (Chơi game, Học tập, Kinh doanh) để đưa ra các gợi ý và quảng cáo. Việc tắt các tùy chọn này giúp tối giản giao diện và giảm thiểu việc thu thập dữ liệu thói quen.
13. Lược bỏ các gợi ý và thông báo hệ thống (Tips & Suggestions)
Các thông báo mang tính chất quảng bá dịch vụ của Microsoft có thể được vô hiệu hóa trong mục Notifications. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu và bảo mật hóa không gian làm việc.
14. Kích hoạt bảo vệ chống Ransomware (Controlled Folder Access)
Tính năng này ngăn chặn các ứng dụng trái phép thực hiện thay đổi trên các thư mục quan trọng. Đây là lớp phòng thủ hiệu quả trước các loại mã độc mã hóa dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn cho các tệp tin hệ thống và cá nhân.