Cách tăng cường bảo mật và quyền riêng tư trên Windows 11

Tác giả phuhien 29/01/2026 6 phút đọc

1. Trung tâm bảo mật Windows (Windows Security)

Đây là lớp phòng thủ cốt lõi của hệ thống. Người dùng cần đảm bảo tất cả các tính năng trong Windows Security đều được kích hoạt, đặc biệt là Core Isolation (Cách ly lõi)Memory Integrity (Tính toàn vẹn bộ nhớ). Các tính năng này sử dụng ảo hóa phần cứng để bảo vệ các tiến trình hệ điều hành quan trọng khỏi sự can thiệp của mã độc thực thi ở cấp độ thấp.

2. Bảo vệ chống mã độc tống tiền (Ransomware Protection)

Tính năng Controlled Folder Access (Kiểm soát truy cập thư mục) là công cụ ngăn chặn Ransomware hiệu quả. Khi được kích hoạt, nó sẽ giám sát và ngăn chặn các ứng dụng không tin cậy thực hiện các thay đổi trái phép đối với dữ liệu trong các thư mục được bảo vệ, đảm bảo tính toàn vẹn cho tài liệu, hình ảnh và tệp tin quan trọng của người dùng.

3. Xác thực sinh trắc học và Windows Hello

Việc chuyển dịch từ mật khẩu truyền thống sang Windows Hello (nhận diện khuôn mặt, vân tay hoặc mã PIN) giúp tăng cường bảo mật đáng kể. Các thông tin xác thực này được liên kết trực tiếp với phần cứng thông qua chip TPM 2.0 (Trusted Platform Module), giúp ngăn chặn các cuộc tấn công đánh cắp danh tính từ xa và đảm bảo rằng chỉ người dùng hợp pháp mới có thể truy cập thiết bị.

4. Quyền riêng tư và Thu thập dữ liệu (Telemetry)

Windows 11 mặc định thu thập một lượng lớn dữ liệu hành vi. Để tối ưu hóa quyền riêng tư, người dùng nên thực hiện các điều chỉnh sau:

  • Advertising ID: Vô hiệu hóa định danh quảng cáo để ngăn các ứng dụng theo dõi thói quen sử dụng nhằm mục đích quảng cáo mục tiêu.

  • Diagnostic Data: Chuyển cấu hình từ "Optional" sang "Required" để hạn chế tối đa lượng dữ liệu hệ thống gửi về máy chủ Microsoft.

  • Activity History: Tắt tính năng lưu trữ lịch sử hoạt động cục bộ và trên đám mây để xóa bỏ dấu vết về các ứng dụng và trang web đã truy cập.

5. Quản lý quyền truy cập ứng dụng (App Permissions)

Người dùng cần rà soát định kỳ quyền truy cập của các ứng dụng đối với phần cứng nhạy cảm như Camera, MicrophoneVị trí (Location). Việc áp dụng nguyên tắc đặc quyền tối thiểu giúp giảm thiểu rủi ro bị thu thập thông tin cá nhân bởi các ứng dụng chạy ngầm hoặc phần mềm gián điệp.

6. Mã hóa dữ liệu với BitLocker

Đối với các thiết bị di động như laptop, việc kích hoạt BitLocker Device Encryption là bắt buộc để bảo vệ dữ liệu vật lý. BitLocker mã hóa toàn bộ phân vùng ổ cứng, khiến dữ liệu trở nên không thể truy cập được nếu ổ cứng bị tháo rời hoặc thiết bị bị truy cập trái phép mà không có khóa khôi phục chính xác.

7. DNS bảo mật qua HTTPS (DoH)

Việc cấu hình DNS over HTTPS trong cài đặt mạng giúp mã hóa các truy vấn tên miền của trình duyệt và hệ thống. Kỹ thuật này ngăn chặn các bên thứ ba (bao gồm cả nhà cung cấp dịch vụ Internet) theo dõi lộ trình duyệt web và bảo vệ người dùng khỏi các cuộc tấn công giả mạo DNS.

8. Khóa động (Dynamic Lock)

Tính năng này tận dụng kết nối Bluetooth với điện thoại thông minh để tự động khóa máy tính khi người dùng rời khỏi vị trí làm việc. Đây là một giải pháp bảo mật vật lý đơn giản nhưng hiệu quả trong môi trường văn phòng hoặc không gian công cộng.

Tác giả phuhien Admin
Bài viết trước Kỹ thuật thiết lập hệ thống đa màn hình: Cấu hình 3, 4 hoặc nhiều hiển thị

Kỹ thuật thiết lập hệ thống đa màn hình: Cấu hình 3, 4 hoặc nhiều hiển thị

Bài viết tiếp theo

Zotac cảnh báo nguy cơ “sống còn” đối với các nhà sản xuất card đồ họa

Zotac cảnh báo nguy cơ “sống còn” đối với các nhà sản xuất card đồ họa
Viết bình luận
Thêm bình luận

Bài viết liên quan

Thông báo

0917111899