Kỹ thuật xác định thông số RAM trên hệ điều hành Windows
Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật của bộ nhớ RAM (như thế hệ DDR, tốc độ bus và số lượng khe cắm) là điều kiện tiên quyết khi bạn có ý định nâng cấp hệ thống hoặc chẩn đoán các lỗi liên quan đến hiệu năng. Dưới đây là các phương thức trích xuất thông tin từ mức độ cơ bản đến chuyên sâu:
1. Sử dụng Task Manager (Nhanh nhất)
Đây là cách đơn giản nhất để xem các thông số cơ bản mà không cần cài đặt phần mềm bên thứ ba:
Nhấn tổ hợp phím
để mở Task Manager.Ctrl + Shift + Esc Chuyển sang tab Performance và chọn mục Memory.
Tại đây, bạn có thể quan sát:
Dung lượng tổng: (Ví dụ: 16.0 GB).
Tốc độ (Speed): Hiển thị dưới đơn vị MHz (ví dụ: 3200 MHz).
Số khe cắm đã dùng (Slots used): Giúp bạn biết máy còn khe trống để nâng cấp hay không.
Dạng chuẩn (Form factor): Thường là DIMM (cho máy bàn) hoặc SO-DIMM (cho laptop).
2. Sử dụng Command Prompt (Chi tiết về số Serial)
Nếu bạn cần biết chính xác mã định danh hoặc nhà sản xuất mà không muốn tháo máy, hãy sử dụng giao diện dòng lệnh:
Nhập
vào thanh tìm kiếm Windows và mở với quyền Administrator.cmd Nhập lệnh sau để xem nhà sản xuất và mã bộ phận:
wmic memorychip get devicelocator, manufacturer, partnumber, serialnumber Để xem chi tiết về tốc độ và loại cấu trúc, hãy dùng lệnh:
wmic memorychip get devicelocator, speed, memorytype, smbiosmemorytype
Lưu ý kỹ thuật: Giá trị
sẽ cho bạn biết thế hệ RAM: 24 tương ứng với DDR3, 26 là DDR4 và 29 hoặc cao hơn là DDR5.SmbiosMemoryType
3. Sử dụng phần mềm chuyên dụng: CPU-Z
Đối với những người dùng cần thông số chi tiết về độ trễ (Latency/Timings) và cấu hình XMP/DOCP, CPU-Z là công cụ tiêu chuẩn:
Tab Memory: Hiển thị loại RAM (DDR4, DDR5), dung lượng và tần số hoạt động thực tế.
Tab SPD: Cho phép bạn xem thông tin của từng thanh RAM riêng lẻ trên từng khe cắm, bao gồm cả điện áp hoạt động và nhà sản xuất chip nhớ (Samsung, Micron, Hynix).
4. Nhận diện qua nhãn dán vật lý (Physical Label)
Nếu máy tính không thể khởi động, bạn có thể kiểm tra trực tiếp trên thanh RAM. Các thông tin thường được ghi theo định dạng:
Dung lượng và Thế hệ: (Ví dụ: 8GB 1Rx8 PC4-25600).
Giải mã ký hiệu:
tương ứng với DDR4,PC4 là DDR5.PC5 Con số phía sau (ví dụ 25600) khi chia cho 8 sẽ ra tốc độ bus (25600 / 8 = 3200 MHz).
5. Kiểm tra thông qua BIOS/UEFI
Truy cập BIOS (thường nhấn phím , hoặc khi khởi động) sẽ cung cấp thông tin chính xác nhất từ phần cứng. Đây cũng là nơi bạn có thể kiểm tra xem RAM có đang chạy đúng tốc độ định danh thông qua các cấu hình ép xung tự động (XMP/EXPO) hay không.