Quy trình thiết lập và cấu hình ổ cứng SSD hoặc HDD mới trên hệ điều hành Windows
Việc lắp đặt vật lý một ổ cứng mới (SSD hoặc HDD) vào hệ thống máy tính chỉ là bước khởi đầu. Để hệ điều hành Windows có thể nhận diện và sử dụng không gian lưu trữ này, người dùng cần thực hiện quy trình khởi tạo và phân vùng dữ liệu. Dưới đây là các bước kỹ thuật chi tiết để đưa một ổ đĩa mới vào trạng thái vận hành.
1. Truy cập công cụ Quản lý Đĩa (Disk Management)
Công cụ hữu hiệu nhất để thiết lập ổ đĩa là Disk Management. Bạn có thể truy cập nhanh bằng cách nhấp chuột phải vào nút Start và chọn Disk Management, hoặc nhấn tổ hợp phím Windows + R, nhập lệnh và nhấn Enter.
2. Khởi tạo ổ đĩa (Initialize Disk)
Ngay khi công cụ mở ra, nếu Windows phát hiện một ổ đĩa chưa được thiết lập, một hộp thoại "Initialize Disk" sẽ tự động xuất hiện. Tại đây, bạn cần lựa chọn cấu trúc bảng phân vùng:
GPT (GUID Partition Table): Đây là tiêu chuẩn hiện đại, bắt buộc đối với các ổ cứng có dung lượng trên 2TB và tương thích tối ưu với hệ thống UEFI trên Windows 10 và 11.
MBR (Master Boot Record): Tiêu chuẩn cũ hơn, chủ yếu dùng cho các hệ thống máy tính đời cũ hoặc ổ đĩa có dung lượng thấp.
Khuyến nghị: Luôn ưu tiên chọn GPT trừ khi bạn đang làm việc trên một hệ thống phần cứng cực kỳ lỗi thời.
3. Tạo phân vùng mới (New Simple Volume)
Sau khi khởi tạo, ổ đĩa sẽ xuất hiện dưới dạng một thanh trạng thái màu đen với nhãn "Unallocated" (Chưa được phân bổ). Để tạo không gian lưu trữ:
Nhấp chuột phải vào vùng Unallocated và chọn New Simple Volume.
Trình thuật sĩ (Wizard) sẽ xuất hiện. Nhấn Next để tiếp tục.
Chỉ định kích thước phân vùng: Theo mặc định, Windows sẽ sử dụng toàn bộ dung lượng trống. Bạn có thể giữ nguyên hoặc chia nhỏ nếu muốn tạo nhiều ổ đĩa logic (như ổ D, E).
4. Gán ký tự ổ đĩa và định dạng (Format)
Trong các bước tiếp theo của trình thuật sĩ:
Assign Drive Letter: Chọn một ký tự đại diện cho ổ đĩa (ví dụ: D, E, F).
Format Partition: Đây là bước thiết lập hệ thống tệp tin.
File System: Chọn NTFS (tiêu chuẩn cho Windows).
Allocation Unit Size: Để mặc định (Default).
Volume Label: Đặt tên cho ổ cứng của bạn (ví dụ: "Data" hoặc "SSD_Work").
Đảm bảo đã tích chọn Perform a quick format để tiết kiệm thời gian.
5. Kiểm tra và hoàn tất
Sau khi nhấn Finish, Windows sẽ tiến hành định dạng nhanh. Khi thanh trạng thái chuyển sang màu xanh dương và hiển thị trạng thái "Healthy", ổ cứng của bạn đã sẵn sàng. Bây giờ, bạn có thể thấy ổ đĩa mới xuất hiện trong File Explorer và bắt đầu lưu trữ dữ liệu.
Lưu ý kỹ thuật: Nếu ổ cứng mới của bạn không xuất hiện trong Disk Management, hãy kiểm tra lại kết nối vật lý (cáp SATA hoặc khe cắm M.2) và đảm bảo ổ đĩa đã được kích hoạt trong môi trường BIOS/UEFI của bo mạch chủ.